Hồ sơ sesquiterpene với germacrene D chiếm ưu thế (Mainguy thông tin riêng 2001).
| Hợp chất | % |
|---|
Đang tải trang…
Echinacea
Echinacea purpurea (L.) Moench.
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Echinacea purpurea (L.) Moench.
Bạn đã biết gì về Tinh dầu cúc tím (Echinacea)?
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu cúc tím?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Hồ sơ sesquiterpene với germacrene D chiếm ưu thế (Mainguy thông tin riêng 2001).
| Hợp chất | % |
|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| Germacrene D | 44.6% (dominant — sesquiterpene) |
| α-Caryophyllene (humulene) | 4.5% |
| γ-Cadinene | 3.4% |
| Caryophyllene oxide | 3.0% |
| β-Myrcene | 2.5% |
| β-Phellandrene | 2.3% |
| Bicyclogermacrene | 1.5% |
| β-Caryophyllene | 1.5% (anticarcinogenic — chống ung thư) |
| (E)-β-Bergamotene | 1.4% |
| δ-Cadinene | 1.1% |
| γ-Muurolene | 1.1% |
| Spathulenol | 1.0% |
Nguồn: (Mainguy private communication 2001, qua B216 p.565).
Lưu ý: EO KHÔNG phải dạng chế phẩm tiêu chuẩn của echinacea. Các công dụng tiêu chuẩn hỗ trợ miễn dịch + phòng cảm lạnh của echinacea dùng CHIẾT XUẤT CỒN / GLYCERITE / THẢO MỘC KHÔ / TINCTURE (cồn ngâm) — không phải EO. Công dụng trị liệu riêng cho EO khá thưa và còn mới mẻ:
Phase C ingest đang chờ trích dẫn Battaglia / Price về công dụng trị liệu riêng cho EO.