- Boesenbergia pandurata (Roxb.) Schlecht (đồng danh Kaempferia pandurata, Boesenbergia rotunda), họ Zingiberaceae (họ Gừng) — chưng cất hơi nước từ thân rễ. Chemotype Thái Lan theo Jantan et al 2001.
- Mối nguy: Tương tác thuốc. Thận trọng (đường uống): Thuốc chuyển hóa bởi CYP2B6 (Phụ lục B). (T&Y nguyên văn tr.581).
- Giới hạn bôi da — mặc định khung 5.0% cho người lớn. Không Phototoxic (tinh dầu chưng cất hơi nước thân rễ Zingiberaceae, không có con đường sinh tổng hợp furocoumarin). Không có dữ liệu phản ứng da cụ thể cho dầu finger root, nhưng thành phần hóa học sạch gợi ý nguy cơ phản ứng da thấp.
- Đường ray tương tác thuốc CYP2B6 (QUAN TRỌNG) — Geraniol 20.8% ức chế CYP2B6 theo T&Y (Tisserand & Young) Bảng 4.11B → nguy cơ lý thuyết tương tác với thuốc chuyển hóa qua CYP2B6 (bupropion, efavirenz, methadone, ketamine, cyclophosphamide; xem Phụ lục B). Áp dụng đặc biệt cho đường uống.
- Các đường ray chính: Phân biệt ẩm thực–tinh dầu (thân rễ finger root là nguyên liệu trụ cột trong ẩm thực Thái/Campuchia/Indonesia — / — sử dụng ẩm thực an toàn không hạn chế); nhóm ngang hàng họ Gừng Zingiberaceae [[ginger]]/[[turmeric]]/[[cardamom]]/[[galangal]]; nhóm ngang hàng geraniol–ức chế CYP2B6 [[bergamot-wild]] ( geraniol 86.8–93.2%); nguồn cung thương mại hạn chế.
Đang tải trang…
