- Abies alba Mill., Pinaceae — tinh dầu chưng cất hơi nước từ LÁ KIM (needles) duy nhất của cây linh sam bạc châu Âu (European silver fir). Tên đồng nghĩa phổ biến: White fir, silver spruce, templin. Vùng phân bố tự nhiên: các dãy núi Trung + Nam + Đông Âu (Alps, Carpathians, Balkans, Pyrenees). Sản xuất thương mại: Đông Âu + Siberia theo T&Y Comments tr.589.
- Mối nguy: Skin sensitization NẾU OXY HÓA. Cảnh báo: Dầu cũ hoặc đã oxy hóa phải tránh dùng. (T&Y nguyên văn tr.588) — chỉ một mối nguy duy nhất (không có nguy cơ kích ứng, khác với loại chứa δ-3-Carene như Siberian/Canadian). Hồ sơ T&Y sạch nhất trong họ Pinaceae-needle.
- Giới hạn da — framework mặc định 5.0% người lớn. Thử nghiệm nguyên chất trên thỏ + chuột không lông: không kích ứng; 20% trên 25 tình nguyện viên không kích ứng và không gây nhạy cảm (Opdyke 1974 tr.811) — nồng độ thử nghiệm sạch cao nhất trong họ fir. Rudzki 1976: 2/200 bệnh nhân viêm da nhạy cảm ở 2% (không rõ loại). Không Phototoxic. LD₅₀ đường uống + qua da > 5 g/kg (Opdyke 1974).
- (+)-Limonene 54.7% — CAO NHẤT trong họ fir theo . Vượt xa Himalayan (29.6%), Silver-cones (28.5–34.1%), Canadian (1.8–15.6%), Japanese (6.5%), Siberian (4.0%). Điều này khiến tinh dầu lá linh sam bạc trở thành của họ Pinaceae-needle — hồ sơ sạch, sáng, citrus-coniferous với rất ít hương balsamic ngọt từ bornyl acetate (chỉ 1.0%).
Đang tải trang…
