Dạng Trung Hoa (Zhu et al 1993):
| Hợp chất | % |
|---|
Đang tải trang…
Ho leaf
Cinnamomum camphora L.
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Cinnamomum camphora L.
Bạn đã biết gì về Tinh dầu lá long não — cineole CT (Ho leaf)?
Đã tra được 1 phân tử tạo nên mùi của Tinh dầu lá long não — cineole CT. Kèm mô tả mùi từng chất, khoảng phần trăm tham khảo và cảnh báo khai báo EU.
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu lá long não — cineole CT?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Dạng Trung Hoa (Zhu et al 1993):
| Hợp chất | % |
|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| 1,8-Cineole | 50.0% |
| α-Terpineol | 14.3% |
| α-Pinene | 6.9% |
| Bornyl acetate | 3.1% |
| Linalool | 2.0% |
| β-Bisabolene | 1.7% |
| β-Pinene | 1.6% |
| p-Cymene | 1.1% |
| Safrole | 0.2% |
| Methyleugenol | 0.1% |
Dạng Madagascar / Ravintsara (Chalchat & Valade 2000):
| Hợp chất | % range |
|---|---|
| 1,8-Cineole | 56.7–63.7% |
| Sabinene | 11.4–14.0% |
| α-Terpineol | 6.9–8.3% |
| α-Pinene | 3.7–4.6% |
| β-Pinene | 2.7–3.3% |
| Terpinen-4-ol | 1.6–2.4% |
| p-Cymene | 0.9–1.8% |
| β-Caryophyllene | 0.4–1.7% |
| α-Caryophyllene | 0.1–1.3% |
| β-Myrcene | 0.6–1.2% |
| (NO safrole, NO methyleugenol) | — |