Tinh dầu lá lovage (Levisticum officinale W.S. Koch, họ Apiaceae = Umbelliferae — cùng họ với cần tây/mùi tây/rau mùi/finger-root EO718/lovage rễ/lovage hạt/angelica rễ/thì là Ai Cập/thì là/tiểu hồi) là tinh dầu chưng cất từ lá, thuộc lớp α-terpinyl acetate + (Z)-ligustilide + β-phellandrene 73–89% combined với hương cần tây-phthalide-ester, mang dấu hiệu nguy cơ CÓ THỂ GÂY QUANG ĐỘC nhưng CHƯA ĐƯỢC THỬ NGHIỆM + cảnh báo furanocoumarin.
B216 Ch.13 tr.679 trích dẫn Lawrence 1999b tr.35–39 về hóa học: α-terpinyl acetate 43.4–47.3% (chủ đạo) + (Z)-ligustilide 15.5–22.4% (thứ cấp) + β-phellandrene 15.0–20.0% + β-myrcene 1.8–4.6% + (+)-Limonene 1.2–3.0% + (E)-ligustilide 0.5–2.7% + α-terpineol 0.4–2.2% + α-Pinene 0.5–1.4%.
Dấu hiệu nguy cơ: T&Y (Tisserand & Young) trích nguyên văn "Hazards: May be Phototoxic. Cautions (dermal): Has not been tested for phototoxicity."
QUAN TRỌNG — cảnh báo Phototoxic-chưa-thử-nghiệm-furanocoumarin ( NGUYÊN VĂN): → theo nguyên tắc phòng ngừa nhóm furanocoumarin-chưa-thử-nghiệm, áp dụng chung cho tất cả tinh dầu lá/hạt Apiaceae/Rutaceae (cho đến khi được test chính thức bởi tác giả).
