Tinh dầu maraba (Kaempferia galanga L., Zingiberaceae = họ Gừng — cùng họ với nghệ vàng Curcuma longa + gừng Zingiber officinale + bạch đậu khấu Elettaria cardamomum + riềng Alpinia galanga + [[longoza]] EO761 24a Hedychium coronarium + [[ginger-lily]] EO734 H. coronarium + [[galangal-greater]] EO729 19a + [[galangal-lesser]] EO730 19b + [[finger-root]] EO718 17c + [[mango-ginger]] EO764 24b Curcuma amada) là tinh dầu chiết từ rhizome (thân rễ) thuộc lớp aromatic-ester HIẾM, với ethyl (E)-p-methoxycinnamate chiếm ưu thế CỰC ĐẠI, có hồ sơ an toàn SẠCH theo T&Y "None known × 2" — framework 5%. B216 Ch.13 tr.688 trích dẫn Wong et al 1992; Zhu et al 1993 về hóa học: *ethyl (E)-p-methoxycinnamate 49.5–51.6% (chiếm ưu thế cực đại) + pentadecane 9.0–21.6% (thành phần phụ biến động) + (E)-ethyl cinnamate 13.2–16.5% + 1,8-cineole 0.9–5.7% + ethyl (Z)-p-methoxycinnamate 0–3.6% + δ-3-Carene 0.6–3.3% + borneol 1.0–2.7% + anethole 0–2.6%**. Đặc điểm an toàn: T&Y (Tisserand & Young) nguyên văn "Hazards: None known. Contraindications: None known." Hiện tượng vật lý đặc biệt — QUAN TRỌNG — B216 EXPLICIT nguyên văn: "On standing, the oil deposits crystals of ethyl (E)-p-methoxycinnamate (Burfield 2000 tr.283)." → — ethyl methoxycinnamate kết tinh ra khỏi dung dịch khi nhiệt độ giảm; hiện tượng độc nhất trong số 765 EO đã nhập. "False galangal, false ginger, small galangal, resurrection lily" — phân biệt với riềng lớn EO729 19a + riềng nhỏ EO730 19b (khác chi , khác hóa học hoàn toàn); đồng thời là truyền thống Indonesia–Mã Lai + Việt Nam dùng trong ẩm thực–dược liệu hàng thế kỷ. "No information was found for maraba oil, pentadecane or ethyl (E)-p-methoxycinnamate." "No information was found for maraba oil, pentadecane or ethyl (E)-p-methoxycinnamate." "No information was found for maraba oil, but it contains no known carcinogens." Ethyl (E)-p-methoxycinnamate 49.5–51.6% + (E)-ethyl cinnamate 13.2–16.5% + ethyl (Z)-p-methoxycinnamate 0–3.6% — hóa học cinnamate-ester hiếm gặp trong 765 EO; khác biệt rõ rệt so với monoterpene-HC (longoza, lovage-seed), sesquiterpene chiếm ưu thế (mango-ginger, nghệ, gừng), oxide-rich (galangal cineole), và phenylpropanoid-isoeugenol (ginger-lily) — . — n-alkane mạch dài C₁₅H₃₂ (hydrocarbon no); thành phần bất thường (hầu hết EO chỉ chứa lượng nhỏ hoặc không có n-alkane; maraba chứa tới 9–22% pentadecane). [[longoza]] EO761 24a ( 30–52% + 18–24% monoterpene-hydrocarbon chiếm ưu thế cực đại) → [[mango-ginger]] EO764 24b (ar-curcumene 28.1% + β-curcumene 11.2% sesquiterpene chiếm ưu thế) → — đóng chuỗi 3 rhizome Zingiberaceae liên tiếp xuyên batch với 3 lớp hóa học hoàn toàn khác nhau từ 3 chi ( + + ).
Đang tải trang…
