Parsley leaf là EO chưng cất hơi nước từ lá Petroselinum crispum Mill. (họ Apiaceae) — EO thương mại chuẩn nguồn Egypt, cross-part same-species 3-WAY-TRIAD với (chưa ingest) parsleyseed (B216 p.746) + parsnip (B216 p.747, Pastinaca sativa khác chi cùng họ).
- Hóa học p-mentha-1,3,8-triene 6.2–45.2% chủ đạo (thành viên hiếm nhóm aromatic-monoterpene-hydrocarbon) + β-myrcene 7.8–23.8% + β-phellandrene 6.7–19.5% + myristicin 1.9–8.8% + dill apiole 0.2–5.2%.
- CAP T&Y EXPLICIT: tối đa dermal 14.6% + oral 538 mg/ngày người lớn — từ 5.2% dill apiole × Ch.14 (parsley-apiole-class extrapolation) 0.76% dermal + 0.4 mg/kg/ngày oral. Cap dermal khá rộng cho người lớn KHÔNG mang thai.
- MANG THAI + CHO CON BÚ CHỐNG CHỈ ĐỊNH MỌI ĐƯỜNG DÙNG B216 EXPLICIT — do dùng abortifacient truyền thống + tín hiệu độc-sinh-sản-class.
- Reproductive-toxicity rail B216 EXPLICIT verbatim: parsley là abortifacient phổ biến ở Nam Mỹ (Ciganda & Laborde 2003); apiole + chế phẩm parsley dùng nhiều năm để phá thai bất hợp pháp ở Ý; chảy máu âm đạo sau phá thai là đặc điểm. Kết hợp với Commission E Monograph chống chỉ định parsley-herb khi mang thai + an toàn p-mentha-1,3,8-triene chưa biết → CONTRA mọi đường dù cap dermal rộng cho người không mang thai.
- Bergapten vết 20 ppm dưới ngưỡng phototoxic đơn lẻ nhưng góp vào tổng psoralen trong công thức furanocoumarin pha trộn (
phototoxic: falsevới mitigation rail). Cross-part 3-WAY-TRIAD: leaf cap 14.6% vs seed cap 1.1% — chênh 13×.
