CT limonene-sabinene (được hồ sơ bởi Behra et al 2001 — "ravensara leaf thật" được tài liệu hóa):
| Hợp chất | % range |
|---|
Đang tải trang…
Ravensara leaf
Ravensara aromatica Sonnerat
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Ravensara aromatica Sonnerat
Bạn đã biết gì về Tinh dầu lá ravensara (Ravensara leaf)?
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu lá ravensara?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
CT limonene-sabinene (được hồ sơ bởi Behra et al 2001 — "ravensara leaf thật" được tài liệu hóa):
| Hợp chất | % range |
|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| (+)-Limonene | 13.9–22.5% |
| Sabinene | 10.2–16.4% |
| Isoledene | 0.9–14.2% |
| Estragole | 2.4–11.9% (carcinogen-flag) |
| β-Caryophyllene | 1.5–8.4% |
| β-Myrcene | 5.0–7.3% |
| α-Terpinene | 1.8–7.1% |
| α-Pinene | 3.0–6.4% |
| Linalool | 3.0–5.7% |
| δ-3-Carene | 4.9–5.0% |
| Terpinen-4-ol | 1.7–4.8% |
| γ-Terpinene | 1.8–4.1% |
| 1,8-Cineole | 1.8–3.3% |
| β-Pinene | 2.2–2.9% |
| α-Phellandrene | 1.0–2.9% |
| α-Thujene | 0.4–2.1% |
| Camphene | 0.9–1.8% |
| δ-Cadinene | tr–1.8% |
| α-Copaene | 0.2–1.7% |
| p-Cymene | 0.5–1.6% |
| β-Elemene | tr–1.1% |
| (Z)-β-Ocimene | 0.3–1.0% |
Các chemotype khác (Prof. Menut, Univ. Montpellier): 4 leaf CTs = sabinene / estragole / methyleugenol / γ-terpinene. CT estragole cực đại: Ramanoelina & Rasoarahona (2006) báo cáo estragole 76.6–83.4% — nguy hiểm về cơ bản như bark. Mẫu dán nhãn nhầm: "Ravensara leaf" với 56.5% 1,8-cineole + 13.0% sabinene + 7.6% α-terpineol = thực sự là ravintsara (Cinnamomum camphora) (Idaomar et al 2002).
Hoãn lại đến đợt ingest Mojay. Lung-dispersing-aromatic (tương tự ravintsara use nhưng verify identity).