- Illicium verum J.D. Hook. (Illiciaceae / Schisandraceae), quả (vỏ quả), chưng cất hơi nước (Steam distillation). "Star anise / Đại hồi / Hồi / 八角 Bā-jiǎo / Badian". Gia vị trung tâm trong ngũ vị hương Trung Hoa và phở Việt Nam. LƯU Ý QUAN TRỌNG — nguy cơ nhiễm tạp: I. verum thường xuyên bị pha trộn với loài độc thần kinh hơn là Illicium anisatum (hồi Nhật Bản / Shikimi) — nhiều vụ ngộ độc trẻ sơ sinh trong lịch sử do trà hồi nhiễm tạp. Shikimic acid là tiền chất tổng hợp oseltamivir (Tamiflu).
- Hóa học (Lawrence 1995g tr.18, tr.199) = (E)-anethole 71.2–91.8% + foeniculin 0.5–14.6% + estragole 0.3–6.6% + (+)-Limonene 0.7–5.0% + Linalool 0.4–2.3% + α-Pinene vết–2.1% + β-Caryophyllene 0.5–2.0% + Safrole 0–0.1% + (Z)-anethole vết–0.4%. Thành phần rất gần với tinh dầu anise (Pimpinella anisum) nhưng trần estragole cao hơn (6.6% so với 4.0%) và có vết safrole mà anise thật không chứa.
- Mối nguy: Tiềm ẩn gây ung thư (Carcinogenic) (estragole 0.3–6.6% + vết 0–0.1%); điều hòa hormone sinh sản (tính estrogenic); có thể ức chế đông máu (anethole kháng tiểu cầu). mang thai, cho con bú, lạc nội mạc tử cung, ung thư phụ thuộc estrogen, trẻ dưới 5 tuổi. thuốc tiểu đường, thuốc chống đông máu (), phẫu thuật lớn, loét dạ dày, bệnh máu khó đông, rối loạn chảy máu. tránh dầu cũ / bị oxy hóa ((E)-anethole → anisaldehyde / anisic ketone gây ).
Đang tải trang…
