Dầu lá Cupressaceae chiếm ưu thế bởi α-thujone (Yatagai 1985; Rondeau 1999).
| Hợp chất | Khoảng % |
|---|---|
Đang tải trang…
Thuja
Thuja occidentalis L.
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Thuja occidentalis L.
Bạn đã biết gì về Tuyết tùng phương Đông (Thuja)?
Đã tra được 1 phân tử tạo nên mùi của Tuyết tùng phương Đông. Kèm mô tả mùi từng chất, khoảng phần trăm tham khảo và cảnh báo khai báo EU.
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tuyết tùng phương Đông?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Dầu lá Cupressaceae chiếm ưu thế bởi α-thujone (Yatagai 1985; Rondeau 1999).
| Hợp chất | Khoảng % |
|---|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| α-Thujone |
| 48.7–51.5% (CHIẾM ƯU THẾ — neurotoxin) |
| Fenchone | 12.2–12.8% |
| β-Thujone | 7.9–9.9% |
| Sabinene | 1.8–4.4% |
| Bornyl acetate | 2.3–3.2% |
| Camphor (long não) | 2.2–2.5% |
| Terpinen-4-ol | 1.5–2.5% |
| β-Myrcene | 1.8–2.1% |
| α-Pinene | 1.6–1.8% |
| α-Terpinyl acetate | 1.0–1.8% |
| (+)-Limonene | 1.4–1.6% |
| β-Fenchene | 1.1–1.2% |
| Camphene | 0–1.1% |
Total thujone (tổng α + β): lên tới 61.4% — yếu tố quyết định mức cap dermal 0.4% của T&Y.
ĐIỂM KHÁC BIỆT KEY so với western red cedar (STUB_UZ_04 T. plicata): cùng chi, hợp chất ưu thế tương tự (α-thujone). Western red cedar = α-thujone 64–84% + β-thujone 5–15% = lên tới 99% total; thuja occidentalis = lên tới 61%. Cả hai đều ở tier cực đại, T&Y áp cùng chế độ cap dermal 0.4% / giới hạn thujone 0.25%.
STUB_UZ_04) hiếm hơn.STUB_UZ_04) T. plicata — tier cực đại ~99% total thujoneSTUB_SUP_17) S. officinalis — lên tới 67%STUB_PT_13) S. fruticosa — đệm thấpSTUB_PT_14) S. lavandulifolia — sabinyl acetate (cơ chế khác)STUB_PT_29) T. vulgare — 46% totalSTUB_PT_30) — hóa học đối lập (chamazulene KHÔNG thujone)Hoãn lại chờ Mojay ingest. Truyền thống Cupressaceae thanh lọc — làm sạch (consistent với cụm Salvia + Tanacetum + Thuja giàu thujone); ít được dùng trong aromatherapy do gánh nặng an toàn.