Wintergreen là EO chưng cất hơi nước từ leaves (lá) của Gaultheria fragrantissima Wall. (nguồn Nepal-Himalaya) + Gaultheria procumbens L. (nguồn Trung Quốc + Bắc Mỹ) — họ Ericaceae — là một THƯƠNG HIỆU THƯƠNG MẠI GỘP 2 LOÀI theo cách liệt kê EXPLICIT của B216 trong một mục hồ sơ đơn. Constituent chiếm ưu thế là methyl salicylate 96.0–99.5% — mức EXTREME-EXTREME-DOMINANT thuộc lớp aromatic-ester — mức độ chiếm lĩnh đơn-constituent hiếm gặp ở EO thương mại (ngang ngửa [[mustard]] EO774 26a với allyl-isothiocyanate 92-97% EXTREME-DOM); Vossen private comm 2004 (G. fragrantissima Nepal 97.0–99.5%) + Guenther 1949–1952 vol 4 p.6 (G. procumbens Trung Quốc 96.0–99.0%). B216 nêu EXPLICIT ngưỡng 2.4% dermal người lớn HARD-CAP thông qua methyl salicylate 99.5% × Ch.14 dermal 2.4% leave-on; B216 nêu EXPLICIT giới hạn 175 mg/ngày oral tối đa cho người lớn qua MeSal 99.5% × Ch.14 oral 2.5 mg/kg × 60 kg / 0.995 = ~150 mg, được T&Y điều chỉnh theo hướng thận trọng lên 175 mg; CHỐNG CHỈ ĐỊNH (mọi đường dùng) B216 nêu EXPLICIT nguyên văn — thuốc Anticoagulant + phẫu thuật lớn + hemophilia (bệnh máu khó đông) + các rối loạn chảy máu khác Box 7.1 + mang thai + cho con bú + trẻ em + salicylate-sensitivity (nhạy cảm salicylate — thường gặp ở ADD/ADHD); CHỐNG CHỈ ĐỊNH (đường uống) B216 nêu EXPLICIT — bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD); TƯƠNG TÁC THUỐC HAI CƠ CHẾ B216 nêu EXPLICIT — (1) Anticoagulant warfarin Le Bourhis & Soenen 1973 + heparin/aspirin/NSAID + clopidogrel/DOAC thông qua ức chế kết tập tiểu cầu bởi methyl-salicylate Tanen 2008 + (2) tương tác thuốc lớp salicylate Box 7.1 đa lớp; — salicylate liều uống lớn gây quái thai ở chuột + khỉ Wilson 1973 + liên hệ dịch tễ giữa aspirin-thai kỳ với dị tật bẩm sinh, làm hàng rào cảnh báo lớp; salicylate-class dùng ngoài + uống; — tỷ lệ tử vong 50–60% khi ngộ độc methyl-salicylate Opdyke 1978 + + 427 ca tử vong 1926-1943 tại USA Davison 1961 + 0.5 mL ≈ tương đương 21 viên aspirin + nhiều ca tử vong ở trẻ em Stevenson 1937 (41 ca 1832-1935, 17/27 tử vong ở trẻ dưới 3 tuổi); nuốt 1 oz gây tử vong ở người 44 tuổi Cauthen & Hester 1989; sống sót sau 10 mL ở người lớn Jacobziner 1962b; hấp thu qua da đủ để gây ngộ độc Heng 1987; methyl-salicylate độc gấp 1.5–4.5 lần ở người so với loài gặm nhấm theo B216 Ch.3 p.32. — cùng lớp với [[birch-sweet]] họ Betulaceae, cùng MeSal-DOM 90-99% cùng đặc trưng nguy cơ nhưng khác họ — CHỈ có 2 EO commercial-MeSal-EXTREME-DOM trong wiki; Burfield 2003 + Health Canada giới hạn 1% dùng ngoài — hàng rào quản lý thận trọng hơn nhiều. Nepal + Trung Quốc B216 nêu EXPLICIT nguyên văn trích vedamsbooks.com — cùng lớp với [[siam-wood]] EO801 29e (đặc hữu Việt Nam, WCMC-endangered) + [[palo-santo]] EO782 28a (nguy cấp nghiêm trọng Peru) + [[katrafay]] EO751 23a (Madagascar) + [[guaiacwood]] EO737 20b (CITES-AppII) + [[gurjun]] EO738 20b — cụm bảo tồn liên quan khai thác gỗ. + . 0.5 mg/kg 1967 (nghiên cứu cho chó ăn 2 năm + UF-100) + Council of Europe 1963 (nghiên cứu chuột 2 năm). Hàng rào chống ung thư lớp B216 nêu EXPLICIT: methyl-salicylate không-genotoxic-không- nhưng không tìm thấy thông tin cho chính wintergreen oil.
Đang tải trang…
