Yarrow (green) (Achillea nobilis L. — tên đồng nghĩa thực vật Achillea ligustica Vis. ex Nym.) — họ Asteraceae (Compositae) — cây thân thảo lâu năm đặc hữu vùng Địa Trung Hải – Liguria, được biết đến với tên "Ligurian yarrow" (cỏ thi Liguria) + "green yarrow" (cỏ thi xanh) — dù KHÔNG chứa chromophore chamazulene màu xanh dương = chữ "green" ám chỉ sự VẮNG MẶT của nhóm azulene xanh, một dấu phân biệt lớp so với cỏ thi thường chemotype-chamazulene. EO chưng cất hơi nước (Steam distillation) từ aerial parts (phần trên mặt đất) của cây đang ra hoa, với constituent chiếm ưu thế Camphor 13.7% MAJOR-DOM thuộc lớp bicyclic monoterpene ketone + Artemisia alcohol 9.2% (irregular monoterpene alcohol thứ cấp) + Germacrene D (Germacrene D) 8.8% (sesquiterpene bậc ba) + Artemisia ketone 8.7% (irregular monoterpene ketone) + Viridiflorol 5.7% + Sabinyl acetate (Sabinyl acetate) 3.7% KEY HAZARD-DRIVER (tác nhân nguy cơ chính) thuộc lớp abortifacient (gây sảy thai) + Borneol 3.4% + Bornyl acetate 3.4% + Terpinen-4-ol 2.9% + β-Pinene 2.7% + Camphene 2.2% + 1,8-Cineole 1.9% + γ-Terpinene 1.7% + Sabinol 1.6% + α-Pinene 1.3% + Chrysanthenyl acetate 1.0% (Badoux private communication 2003, qua B216 tr.901). B216 ghi RÕ mức framework-default 5% adult dermal cap (giới hạn dùng ngoài da cho người lớn) — không có derivation cap-dermal chuyên biệt nào từ B216 — sabinyl-acetate 3.7% × ngoại suy lớp sabinyl-acetate Ch.14 KHÔNG kích hoạt mức cap chuyên biệt cao hơn framework, nhưng LÀ tác nhân dẫn tới CONTRA-ALL (chống chỉ định toàn bộ) khi mang thai + cho con bú.
Đang tải trang…
