Borneo camphor (Dryobalanops aromatica Gaertn., tên đồng nghĩa thực vật Dryobalanops camphora Colebr.) — họ Dipterocarpaceae — là cây nhiệt đới đặc hữu Đông Nam Á, được chưng cất hơi nước (steam distillation) thương mại từ gỗ; các tên đồng nghĩa Barus camphor + Malay camphor + Sumatra camphor phản ánh di sản thương mại tiền-Linnaean theo các tuyến giao thương cổ điển (thành phố cảng Barus của Sumatra là đầu mối giao thương dược phẩm châu Âu cổ điển suốt thế kỷ 8–19 CN). Thành phần α-Pinene 54.3% CHIẾM ƯU THẾ CHÍNH — bicyclic monoterpene + β-Caryophyllene 18.1% + Borneol 8.3% + α-Caryophyllene 4.3% + α-Terpineol 3.0% + β-Pinene 2.5% + (+)-Limonene 2.5% (Cornwell, trao đổi riêng 2004, theo B216 tr.493).
Hazards (mối nguy) — B216 EXPLICIT nguyên văn: "Skin sensitization if oxidized" (gây nhạy cảm da nếu bị oxy hóa). Cautions (thận trọng) — B216 EXPLICIT nguyên văn: "Old or oxidized oils should be avoided" (nên tránh dầu cũ hoặc đã oxy hóa).
B216 KHÔNG quy định ngưỡng giới hạn số cụ thể → áp dụng mặc định framework 5% dermal cho người lớn; quy trình bảo quản BẮT BUỘC — B216 EXPLICIT nguyên văn: "Because of its high α-pinene content we recommend that oxidation of Borneo camphor oil is avoided by storage in a dark, airtight container in a refrigerator. The addition of an antioxidant to preparations containing it is recommended" (do hàm lượng α-Pinene cao, khuyến nghị ngăn oxy hóa dầu Borneo camphor bằng cách bảo quản trong lọ tối màu, kín khí, đặt trong tủ lạnh; nên bổ sung chất chống oxy hóa vào các chế phẩm chứa dầu này).
Phản ứng da bất lợi: "No information found" (không tìm thấy thông tin) theo B216 EXPLICIT; các sản phẩm của α-pinene có thể gây theo class-rail hồ sơ α-Pinene, Ch.14.
