- Cinnamomum verum J. Presl. (đồng danh C. zeylanicum Blume). Họ Lauraceae, vỏ thân trong phơi khô từ cây non, chưng cất hơi nước (Steam distillation). (E)-Cinnamaldehyde 63.1–75.7% + Eugenol 2.0–13.3% — cinnamaldehyde là chất chi phối, hóa học đối lập hoàn toàn so với tinh dầu lá quế (eugenol chi phối). Không Phototoxic (tín hiệu thấp không có ý nghĩa theo Opdyke 1975 + Placzek 2007 in vitro). KHÁC LOÀI với quế cassia (C. cassia) — phân biệt loài là yêu cầu bắt buộc.
- Mối nguy: Tương tác thuốc + Anticoagulant (chống đông) + Độc phôi thai (Teratogenic) + Skin sensitization (NGUY CƠ CAO) + Kích ứng niêm mạc (nguy cơ thấp). Chống chỉ định mọi đường dùng: Mang thai + Cho con bú. Thận trọng đường uống: tiểu đường + thuốc chống đông + loét dạ dày + hemophilia + rối loạn chảy máu.
- Hóa học (Lawrence 1995g tr.201, Tateo & Chizzini 1989, Kubeczka 2002): (E)-cinnamaldehyde 63.1–75.7% + eugenol 2.0–13.3% + (E)-cinnamyl acetate 0.3–10.6% + Linalool 0.2–7.0% + 1.3–5.8% + p-cymene 1.7–2.5% + 1,8-cineole 0.4–2.3% + 0–0.04%.
Đang tải trang…
