- Cinnamomum verum J. Presl. (đồng danh C. zeylanicum Blume). Lauraceae, lá (KHÔNG phải vỏ), chưng cất hơi nước. Eugenol 68.6–87.0% là driver — CÙNG loài với cinnamon-bark nhưng dấu vân tay hóa học NGƯỢC HOÀN TOÀN (vỏ = cinnamaldehyde chiếm ưu thế 63–76%, lá = eugenol chiếm ưu thế với cinnamaldehyde chỉ 0.6–1.1%). Không Phototoxic theo Opdyke 1975 tr.749. Hồ sơ an toàn ≈ clove-leaf (cụm eugenol-driver) CỘNG THÊM đường ray Safrole.
- Mối nguy: Tương tác thuốc + Anticoagulant + Safrole + Skin sensitization (trung bình) + Kích ứng niêm mạc (thấp). Không chống chỉ định mang thai (KHÁC với cinnamon-bark — lá KHÔNG gây độc phôi theo tổng kết an toàn T&Y). Thận trọng đường uống: pethidine, MAOIs, SSRIs; thuốc chống đông máu, phẫu thuật lớn, loét dạ dày, hemophilia.
- Hóa học (Lawrence 1979 tr.29, 1995g tr.148 + tr.201): Eugenol 68.6–87.0% + eugenyl acetate 1.0–8.1% + Linalool 2.0–5.0% + (E)-cinnamyl acetate 0.8–4.6% + benzyl benzoate vết–4.1% + β-Caryophyllene 1.9–3.7% + (E)-cinnamaldehyde 0.6–1.1% + 0–1.0% + cinnamyl alcohol 0–0.6%.
Đang tải trang…
